Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lụy khổ
- unfortunate; unlucky; ill-starred
* Từ tham khảo/words other:
-
dị nhiễm thể
-
dĩ nhiên
-
dĩ nhiên là có
-
đi nhổ răng
-
đi nhờ xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lụy khổ
* Từ tham khảo/words other:
- dị nhiễm thể
- dĩ nhiên
- dĩ nhiên là có
- đi nhổ răng
- đi nhờ xe