Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luyến mộ
- love and admire
* Từ tham khảo/words other:
-
nước chanh và đường
-
nước chảy
-
nước chảy nhỏ giọt
-
nước chè
-
nước chiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luyến mộ
* Từ tham khảo/words other:
- nước chanh và đường
- nước chảy
- nước chảy nhỏ giọt
- nước chè
- nước chiêu