Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luyện tinh
* dtừ|- refinement|* ngđtừ|- refine
* Từ tham khảo/words other:
-
bên cạnh
-
bên chẵn
-
bền chặt
-
bện chặt
-
bện chéo vào nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luyện tinh
* Từ tham khảo/words other:
- bên cạnh
- bên chẵn
- bền chặt
- bện chặt
- bện chéo vào nhau