Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưỡi máy gieo
* dtừ|- share
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh truyền
-
lệnh vỡ
-
lệnh xoá
-
lệnh xóa bỏ một phong tục
-
lệnh xử tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưỡi máy gieo
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh truyền
- lệnh vỡ
- lệnh xoá
- lệnh xóa bỏ một phong tục
- lệnh xử tử