Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưỡng khả
- indecisive, indeterminate
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêu liêu
-
tiểu lộ
-
tiếu lộng
-
tiều lự
-
tiểu luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưỡng khả
* Từ tham khảo/words other:
- tiêu liêu
- tiểu lộ
- tiếu lộng
- tiều lự
- tiểu luận