Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lý tưởng hóa
- to idealize|= tôi đã lý tưởng hóa những người này i had idealized those people
* Từ tham khảo/words other:
-
đấng tối cao
-
đáng tởm
-
đáng tôn kính
-
đáng tôn quý
-
đáng tôn sùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lý tưởng hóa
* Từ tham khảo/words other:
- đấng tối cao
- đáng tởm
- đáng tôn kính
- đáng tôn quý
- đáng tôn sùng