Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỡ dịp
- miss the opportunity|= chúng tôi lỡ dịp we miss our opportunity
* Từ tham khảo/words other:
-
kiên quyết phản đối
-
kiến sư tử
-
kiên tâm
-
kiến tạo
-
kiến tạo học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỡ dịp
* Từ tham khảo/words other:
- kiên quyết phản đối
- kiến sư tử
- kiên tâm
- kiến tạo
- kiến tạo học