Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỡ duyên
- not to be bound to meet as husband and wife
* Từ tham khảo/words other:
-
cây mù tạc
-
cây mù u
-
cây mùa xuân
-
cây mun
-
cây muối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỡ duyên
* Từ tham khảo/words other:
- cây mù tạc
- cây mù u
- cây mùa xuân
- cây mun
- cây muối