Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỡ vận
- miss a chance|= để lỡ vận let slip an opportunity
* Từ tham khảo/words other:
-
thôi học
-
thói hợm mình
-
thói hư tật xấu
-
thời hưng thịnh
-
thối inh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỡ vận
* Từ tham khảo/words other:
- thôi học
- thói hợm mình
- thói hư tật xấu
- thời hưng thịnh
- thối inh