Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
má hồng
- xem má đào|= đánh má hồng apply rouge; paint one's cheeks|= má đào (refers to women, in general, and to beauties, in particular)
* Từ tham khảo/words other:
-
giờ rãnh
-
gió rét
-
giở rét
-
giỗ rộng miệng
-
gió sa mạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
má hồng
* Từ tham khảo/words other:
- giờ rãnh
- gió rét
- giở rét
- giỗ rộng miệng
- gió sa mạc