Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ma mãnh
- devil, deuce; devilish; sly; fiendish; cunning|= mắt ma mãnh sly eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
làm mất giá trị
-
làm mất hết
-
làm mất hiệu lực
-
làm mất hồn vía
-
làm mất hy vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ma mãnh
* Từ tham khảo/words other:
- làm mất giá trị
- làm mất hết
- làm mất hiệu lực
- làm mất hồn vía
- làm mất hy vọng