Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mà phanh
- block; friction-band
* Từ tham khảo/words other:
-
điều khiển bằng rađiô
-
điều khiển bằng tay
-
điều khiển được
-
điều khiển học
-
điều khiển từ mặt đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mà phanh
* Từ tham khảo/words other:
- điều khiển bằng rađiô
- điều khiển bằng tay
- điều khiển được
- điều khiển học
- điều khiển từ mặt đất