Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạ platin
* dtừ|- platinization|* ngđtừ|- platinise
* Từ tham khảo/words other:
-
tráng bê tông
-
trắng bệch
-
trắng bệch ra
-
trang bên phải
-
trang bên trái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạ platin
* Từ tham khảo/words other:
- tráng bê tông
- trắng bệch
- trắng bệch ra
- trang bên phải
- trang bên trái