Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ma trận
- matrix|= mệnh đề ma trận matrix clause
* Từ tham khảo/words other:
-
điều đã được xác nhận
-
điều đã kinh qua
-
điều đặc sắc
-
điều đặn
-
điều dẫn giải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ma trận
* Từ tham khảo/words other:
- điều đã được xác nhận
- điều đã kinh qua
- điều đặc sắc
- điều đặn
- điều dẫn giải