Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắc bệnh hen
* ttừ|- asthmatic
* Từ tham khảo/words other:
-
ưng chuẩn
-
ứng chuyển
-
ứng cử
-
ứng cử hội đồng nhân dân
-
ứng cử hội đồng thành phố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắc bệnh hen
* Từ tham khảo/words other:
- ưng chuẩn
- ứng chuyển
- ứng cử
- ứng cử hội đồng nhân dân
- ứng cử hội đồng thành phố