Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắc bệnh lao
* ttừ|- tuberculate, tubercular, tuberculous, phthisical
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi đổ bộ
-
bài do thái
-
bãi đỗ xe
-
bài đọc
-
bài đôminô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắc bệnh lao
* Từ tham khảo/words other:
- bãi đổ bộ
- bài do thái
- bãi đỗ xe
- bài đọc
- bài đôminô