Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặc cảm tội lỗi
- guilty feeling; guilt complex|= bị mặc cảm tội lỗi giày vò to be devoured by a guilt complex
* Từ tham khảo/words other:
-
người cãi
-
người cải biên
-
người cải cách
-
người cải đạo
-
người cái gì cũng biết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặc cảm tội lỗi
* Từ tham khảo/words other:
- người cãi
- người cải biên
- người cải cách
- người cải đạo
- người cái gì cũng biết