Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặc dù thế
* thngữ|- even now; even then
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay cường điệu
-
người hay dao động
-
người hay đạo đức giả
-
người hay dậy sớm
-
người hay dậy trưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặc dù thế
* Từ tham khảo/words other:
- người hay cường điệu
- người hay dao động
- người hay đạo đức giả
- người hay dậy sớm
- người hay dậy trưa