Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặc lòng
- whatever you like, at one's wish, in accordance with one's desire|= mặc lòng nghĩ lấy muốn xin bề nào (truyện kiều) i'll leave you free to choose your own reward
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng ván cong
-
miếng vật ôm ngang hông
-
miệng vết lở
-
miệng vết thương
-
miếng viền lỗ khóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặc lòng
* Từ tham khảo/words other:
- miếng ván cong
- miếng vật ôm ngang hông
- miệng vết lở
- miệng vết thương
- miếng viền lỗ khóa