Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch chậm
- slow pulse
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ bóng mát
-
chỗ bóp lại
-
cho bột ca ri
-
cho bú
-
chợ búa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch chậm
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ bóng mát
- chỗ bóp lại
- cho bột ca ri
- cho bú
- chợ búa