Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch điện
- electrical circuit; circuit|= mạch điện kín closed circuit
* Từ tham khảo/words other:
-
săn chuột
-
sân cỏ
-
sẵn có
-
sẵn có để dùng
-
sân có rào xung quanh để nuôi gà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch điện
* Từ tham khảo/words other:
- săn chuột
- sân cỏ
- sẵn có
- sẵn có để dùng
- sân có rào xung quanh để nuôi gà