Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch điện trở
- pad
* Từ tham khảo/words other:
-
phần không nhờn
-
phân khu
-
phân khu bầu ở tòa án tối cao
-
phân khu của một bang
-
phân khúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch điện trở
* Từ tham khảo/words other:
- phần không nhờn
- phân khu
- phân khu bầu ở tòa án tối cao
- phân khu của một bang
- phân khúc