Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch nước
- the course of a stream
* Từ tham khảo/words other:
-
tỉa cây xấu
-
tỉa cây yếu
-
tỉa chồi
-
tia chớp
-
tia chớp chữ chi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch nước
* Từ tham khảo/words other:
- tỉa cây xấu
- tỉa cây yếu
- tỉa chồi
- tia chớp
- tia chớp chữ chi