Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mái bằng
- flat roof|= nhà mái bằng a building with a flat roof
* Từ tham khảo/words other:
-
phép trừ
-
phép trùng lặp
-
phép truy toán
-
phép vẽ màu nhạt dần
-
phép vẽ nổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mái bằng
* Từ tham khảo/words other:
- phép trừ
- phép trùng lặp
- phép truy toán
- phép vẽ màu nhạt dần
- phép vẽ nổi