Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mái giầm
- short oars
* Từ tham khảo/words other:
-
cao đàm
-
cao dán
-
cao đan hoàn tán
-
cao đẳng
-
cao danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mái giầm
* Từ tham khảo/words other:
- cao đàm
- cao dán
- cao đan hoàn tán
- cao đẳng
- cao danh