Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mài mỏng
* thngữ|- to edge off
* Từ tham khảo/words other:
-
vấn đề cấm nói đến
-
vấn đề căn bản
-
vấn đề cần nắm vững
-
vấn đề chín muồi
-
vấn đề còn phải bàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mài mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- vấn đề cấm nói đến
- vấn đề căn bản
- vấn đề cần nắm vững
- vấn đề chín muồi
- vấn đề còn phải bàn