Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắm tôm
- shrimp paste
* Từ tham khảo/words other:
-
núm vú
-
núm vú cao su
-
núm vú giả
-
núm vung
-
núm xoay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắm tôm
* Từ tham khảo/words other:
- núm vú
- núm vú cao su
- núm vú giả
- núm vung
- núm xoay