Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màn ảnh nhỏ
- small screen; television screen; television|= màn ảnh nhỏ đêm nay có gì? what's on television tonight?
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà luận chiến
-
nhà luân lý
-
nhà luân lý học
-
nhà luật học
-
nhà luật học và thần học do thái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màn ảnh nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- nhà luận chiến
- nhà luân lý
- nhà luân lý học
- nhà luật học
- nhà luật học và thần học do thái