Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màn đen
- underhand dealings
* Từ tham khảo/words other:
-
người dựng lên
-
người dùng máy
-
người đúng mốt
-
người đứng mũi chịu sào
-
người dùng mưu mẹo để dụ dỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màn đen
* Từ tham khảo/words other:
- người dựng lên
- người dùng máy
- người đúng mốt
- người đứng mũi chịu sào
- người dùng mưu mẹo để dụ dỗ