Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mãn khoá
- graduation|= lễ mãn khoá graduation ceremony
* Từ tham khảo/words other:
-
một phần chín
-
một phần chín mươi
-
một phần dự luật
-
một phần hai
-
một phần hai mươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mãn khoá
* Từ tham khảo/words other:
- một phần chín
- một phần chín mươi
- một phần dự luật
- một phần hai
- một phần hai mươi