Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mân mó
- feel, touch; finger
* Từ tham khảo/words other:
-
bảo vệ bằng đê
-
bảo vệ bằng thành lũy
-
bảo vệ cẩn thận
-
bảo vệ miền ven biển
-
bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mân mó
* Từ tham khảo/words other:
- bảo vệ bằng đê
- bảo vệ bằng thành lũy
- bảo vệ cẩn thận
- bảo vệ miền ven biển
- bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng