Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mãn nguyệt
- be at the end of one's pregnancy, be going to give birth (mãn nguyệt khai hoa)
* Từ tham khảo/words other:
-
giống như thật
-
giống như thiếc
-
giống như trấu
-
giống như tượng
-
giống như vậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mãn nguyệt
* Từ tham khảo/words other:
- giống như thật
- giống như thiếc
- giống như trấu
- giống như tượng
- giống như vậy