Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mang án
- serve one's term, unexpired term
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ để khuấy bia
-
dụng cụ để sửa cho thẳng
-
dụng cụ đo ngọc
-
dụng cụ đo núi
-
dụng cụ gập giấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mang án
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ để khuấy bia
- dụng cụ để sửa cho thẳng
- dụng cụ đo ngọc
- dụng cụ đo núi
- dụng cụ gập giấy