Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắng chửi
- to heap insults on somebody; to scold and curse; to vituperate
* Từ tham khảo/words other:
-
trào máu
-
trảo nha
-
trao nhật lệnh
-
trào nước mắt
-
trao phó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắng chửi
* Từ tham khảo/words other:
- trào máu
- trảo nha
- trao nhật lệnh
- trào nước mắt
- trao phó