Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màng kết
* dtừ|- conjunctiva
* Từ tham khảo/words other:
-
nước cộng hòa
-
nước cộng hòa nhỏ bé
-
nước công nghiệp
-
nước công quản
-
nước cốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màng kết
* Từ tham khảo/words other:
- nước cộng hòa
- nước cộng hòa nhỏ bé
- nước công nghiệp
- nước công quản
- nước cốt