Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mang lên
* thngữ|- to get up, to bring up, to take up
* Từ tham khảo/words other:
-
vâng mệnh
-
váng mình
-
văng mình vào
-
vàng mơ
-
váng mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mang lên
* Từ tham khảo/words other:
- vâng mệnh
- váng mình
- văng mình vào
- vàng mơ
- váng mỡ