Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mang ra
* thngữ|- to bring forward, to bring out
* Từ tham khảo/words other:
-
thành hình tròn
-
thanh hoá
-
thánh hóa
-
thanh hòa khí
-
thanh hoàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mang ra
* Từ tham khảo/words other:
- thành hình tròn
- thanh hoá
- thánh hóa
- thanh hòa khí
- thanh hoàn