Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
măng ta
- bamboo shoots
* Từ tham khảo/words other:
-
chất làm đông
-
chất làm kết tụ
-
chất làm kết tủa
-
chất làm lạnh
-
chất làm loãng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
măng ta
* Từ tham khảo/words other:
- chất làm đông
- chất làm kết tụ
- chất làm kết tủa
- chất làm lạnh
- chất làm loãng