Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mảnh dài
* dtừ|- ribbon
* Từ tham khảo/words other:
-
nhơm nhở
-
nhồm nhoàm
-
nhom nhom
-
nhơm nhớp
-
nhóm nòng cốt trung kiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mảnh dài
* Từ tham khảo/words other:
- nhơm nhở
- nhồm nhoàm
- nhom nhom
- nhơm nhớp
- nhóm nòng cốt trung kiên