Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạo danh
- assume another person's name; take a false name, be an impostor|= kẻ mạo danh impostor
* Từ tham khảo/words other:
-
màu nâu xám
-
màu nền
-
mẩu nến
-
mấu neo
-
màu ngà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạo danh
* Từ tham khảo/words other:
- màu nâu xám
- màu nền
- mẩu nến
- mấu neo
- màu ngà