Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất bóng
- (thể thao) to lose the ball to the opposing team
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt cho cái tên
-
đặt chỗ cho
-
đất cho làm rẽ
-
đất chôn
-
đắt chồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất bóng
* Từ tham khảo/words other:
- đặt cho cái tên
- đặt chỗ cho
- đất cho làm rẽ
- đất chôn
- đắt chồng