Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt dài ra
* thngữ|- to have a long face
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ họp kín
-
chế độ kế thừa theo thứ tự
-
chế độ khoa cử
-
chế độ khuyến khích xuất khẩu
-
chế độ kỹ trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt dài ra
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ họp kín
- chế độ kế thừa theo thứ tự
- chế độ khoa cử
- chế độ khuyến khích xuất khẩu
- chế độ kỹ trị