Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt dạn mày dày mà làm
* thngữ|- to have the face to do sth
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ tránh thụ thai
-
dụng cụ vặt lông
-
đúng cương vị
-
đủng đa đủng đỉnh
-
đúng dắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt dạn mày dày mà làm
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ tránh thụ thai
- dụng cụ vặt lông
- đúng cương vị
- đủng đa đủng đỉnh
- đúng dắn