Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt dày mày dạn
* dtừ|- effrontery|* ttừ|- pachydermatous
* Từ tham khảo/words other:
-
chậu hứng nước rửa đồ lễ
-
chầu khao
-
châu lệ
-
châu lục
-
châu lưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt dày mày dạn
* Từ tham khảo/words other:
- chậu hứng nước rửa đồ lễ
- chầu khao
- châu lệ
- châu lục
- châu lưu