Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt gân guốc
- tough - looking face
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu mấu
-
đầu mấu
-
đầu mấu cành cây gãy
-
đầu mấu thò ra
-
đầu mẩu thuốc lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt gân guốc
* Từ tham khảo/words other:
- dầu mấu
- đầu mấu
- đầu mấu cành cây gãy
- đầu mấu thò ra
- đầu mẩu thuốc lá