Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt giáp mặt với
* ngđtừ|- confront
* Từ tham khảo/words other:
-
thiểm khoa
-
thiểm lục nham
-
thiểm ngôn
-
thiểm nha
-
thiềm quang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt giáp mặt với
* Từ tham khảo/words other:
- thiểm khoa
- thiểm lục nham
- thiểm ngôn
- thiểm nha
- thiềm quang