Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất hết khả năng
* dtừ|- incapacitation|* ngđtừ|- incapacitate
* Từ tham khảo/words other:
-
chảo nhỏ
-
chảo nướng chả
-
chao ôi
-
chào ôi
-
chào ồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất hết khả năng
* Từ tham khảo/words other:
- chảo nhỏ
- chảo nướng chả
- chao ôi
- chào ôi
- chào ồi