Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất hết sức sống
* ngđtừ|- petrify
* Từ tham khảo/words other:
-
chất keo
-
chất kết dính
-
chất kết tủa
-
chất khai hoang
-
chất kháng men
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất hết sức sống
* Từ tham khảo/words other:
- chất keo
- chất kết dính
- chất kết tủa
- chất khai hoang
- chất kháng men