Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt hoe cá chày
- red - eyed (from crying)
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán quán ở vỉa hè
-
người bán rau quả
-
người bán rẻ hơn
-
người bán rong
-
người bán rong đồ nữ trang rẻ tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt hoe cá chày
* Từ tham khảo/words other:
- người bán quán ở vỉa hè
- người bán rau quả
- người bán rẻ hơn
- người bán rong
- người bán rong đồ nữ trang rẻ tiền