Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt lim dim
- half-closed eyes|= anh ta ngó tôi qua mắt lim dim he peered at me throught haft-closed eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
kêu lép bép
-
kêu loảng xoảng
-
kêu lọc cọc
-
kêu loẹt soẹt
-
kêu lộp cộp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt lim dim
* Từ tham khảo/words other:
- kêu lép bép
- kêu loảng xoảng
- kêu lọc cọc
- kêu loẹt soẹt
- kêu lộp cộp